Cây Hán Việt / 扫

扫

sǎoHán Việt: tảocấp 3

quét (dọn rác bằng chổi)

Trang chữ 扫 →

8 từ ghép chứa 扫 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.