Từ điển HSK / 扫兴
扫兴
Hán Việt: tảo hưngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
cụt hứng, mất hứng, đáng thất vọng
Tốc độ
Ví dụ
期待已久的演出被取消,大家都很扫兴。
qīdài yǐjiǔ de yǎnchū bèi qǔxiāo, dàjiā dōu hěn sǎoxìng.
Buổi diễn mong đợi bấy lâu bị hủy, ai nấy đều cụt hứng.
Cách viết
扫
兴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到扫兴 — cảm thấy cụt hứng
- 真扫兴 — thật mất hứng
- 扫兴而归 — cụt hứng ra về
Từ cùng chữ
扫 tảoCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.