Từ điển HSK / 码头
码头
Hán Việt: mã đầudanh từHSK 3.0 cấp 6
bến tàu, bến cảng
Tốc độ
Ví dụ
轮船缓缓地驶进了码头。
lúnchuán huǎnhuǎn de shǐ jìn le mǎtóu.
Con tàu từ từ tiến vào bến cảng.
Cách viết
码
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 客运码头 — bến khách
- 货运码头 — bến hàng
- 停靠码头 — cập bến
Từ cùng chữ
码 mãCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.