Từ điển HSK / 号码
号码
Hán Việt: hiệu mãdanh từHSK 3.0 cấp 3
con số; số hiệu
Tốc độ
Ví dụ
请告诉我你的电话号码。
qǐng gàosu wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
Cách viết
号
码
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电话号码 — số điện thoại
- 房间号码 — số phòng
- 记号码 — nhớ số
Từ cùng chữ
号 hiệuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.