Từ điển HSK / 号码

号码

Hán Việt: hiệu mãdanh từHSK 3.0 cấp 3

con số; số hiệu

Tốc độ

Ví dụ

请告诉我你的电话号码。

qǐng gàosu wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.

Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.

Cách viết

号
码

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电话号码 — số điện thoại
  • 房间号码 — số phòng
  • 记号码 — nhớ số

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK