Từ điển HSK / 号召
号召
Hán Việt: ✓ hiệu triệuđộng từ, danh từHSK 6
kêu gọi; hiệu triệu; lời kêu gọi; lời hiệu triệu
Nghĩa theo từ loại
动
kêu gọi; hiệu triệu
政府号召大家节约用水。
zhèngfǔ hàozhào dàjiā jiéyuē yòngshuǐ.
Chính phủ kêu gọi mọi người tiết kiệm nước.
名
lời kêu gọi; lời hiệu triệu
大家积极响应这次号召。
dàjiā jījí xiǎngyìng zhè cì hàozhào.
Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi này.
Cách viết
号
召
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发出号召 — đưa ra lời kêu gọi
- 响应号召 — hưởng ứng lời kêu gọi
- 号召群众 — kêu gọi quần chúng
Từ cùng chữ
号 hiệuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.