Từ điển HSK / 召集

召集

Hán Việt: ✓ triệu tậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

triệu tập, tập hợp (mọi người lại một chỗ)

Tốc độ

Ví dụ

经理临时召集全体员工开会。

jīnglǐ línshí zhàojí quántǐ yuángōng kāihuì.

Giám đốc tạm thời triệu tập toàn thể nhân viên họp.

Cách viết

召
集

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 召集会议 — triệu tập cuộc họp
  • 召集人员 — tập hợp nhân sự
  • 召集大家 — triệu tập mọi người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK