Từ điển HSK / 打下手
打下手
Hán Việt: đả hạ thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm phụ; giúp việc vặt; làm trợ thủ
Tốc độ
Ví dụ
他在厨房给大厨打下手。
tā zài chúfáng gěi dàchú dǎ xiàshǒu.
Anh ấy phụ việc cho bếp trưởng trong nhà bếp.
Cách viết
打
下
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给师傅打下手 — làm phụ cho thợ cả
- 打打下手 — phụ việc lặt vặt
- 帮忙打下手 — giúp làm trợ thủ
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.