Từ điển HSK / 打扰
打扰
Hán Việt: đả nhiễuđộng từHSK 4
làm phiền; quấy rầy
Ví dụ
对不起,打扰您一下。
duìbuqǐ, dǎrǎo nín yíxià.
Xin lỗi, làm phiền anh một chút.
Cách viết
打
扰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打扰别人 — làm phiền người khác
- 不好意思打扰 — ngại làm phiền
- 打扰一下 — làm phiền chút
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.