Từ điển HSK / 打扰

打扰

Hán Việt: đả nhiễuđộng từHSK 4

làm phiền; quấy rầy

Ví dụ

对不起,打扰您一下。

duìbuqǐ, dǎrǎo nín yíxià.

Xin lỗi, làm phiền anh một chút.

Cách viết

打
扰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打扰别人 — làm phiền người khác
  • 不好意思打扰 — ngại làm phiền
  • 打扰一下 — làm phiền chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK