Từ điển HSK / 干扰

干扰

Hán Việt: can nhiễuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

quấy nhiễu, làm phiền; gây nhiễu (tín hiệu); sự quấy nhiễu; nhiễu (yếu tố cản trở)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quấy nhiễu, làm phiền; gây nhiễu (tín hiệu)

请不要干扰我工作。

qǐng bùyào gānrǎo wǒ gōngzuò.

Xin đừng quấy rầy tôi làm việc.

名

sự quấy nhiễu; nhiễu (yếu tố cản trở)

我们要排除外界的干扰。

wǒmen yào páichú wàijiè de gānrǎo.

Chúng ta phải loại bỏ sự quấy nhiễu từ bên ngoài.

Cách viết

干
扰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 干扰视线 — cản trở tầm nhìn
  • 排除干扰 — loại bỏ nhiễu
  • 信号干扰 — nhiễu tín hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK