Từ điển HSK / 干扰
干扰
Hán Việt: can nhiễuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
quấy nhiễu, làm phiền; gây nhiễu (tín hiệu); sự quấy nhiễu; nhiễu (yếu tố cản trở)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
quấy nhiễu, làm phiền; gây nhiễu (tín hiệu)
请不要干扰我工作。
qǐng bùyào gānrǎo wǒ gōngzuò.
Xin đừng quấy rầy tôi làm việc.
名
sự quấy nhiễu; nhiễu (yếu tố cản trở)
我们要排除外界的干扰。
wǒmen yào páichú wàijiè de gānrǎo.
Chúng ta phải loại bỏ sự quấy nhiễu từ bên ngoài.
Cách viết
干
扰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 干扰视线 — cản trở tầm nhìn
- 排除干扰 — loại bỏ nhiễu
- 信号干扰 — nhiễu tín hiệu
Từ cùng chữ
干 canCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.