Từ điển HSK / 风吹雨打

风吹雨打

Hán Việt: phong xuy vũ đảthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

gió dập mưa vùi; chỉ việc trải qua gian nan thử thách

Tốc độ

Ví dụ

这座古桥历经风吹雨打,依然屹立。

zhè zuò gǔqiáo lìjīng fēngchuī-yǔdǎ, yīrán yìlì.

Cây cầu cổ trải bao gió dập mưa vùi vẫn sừng sững.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经受风吹雨打chịu đựng gió mưa
  • 不怕风吹雨打không sợ mưa gió
  • 历经风吹雨打trải bao dãi dầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK