Từ điển HSK / 吹捧
吹捧
Hán Việt: xuy phủngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tâng bốc; nịnh hót, thổi phồng ca ngợi
Tốc độ
Ví dụ
他被媒体过度吹捧,渐渐迷失了自我。
tā bèi méitǐ guòdù chuīpěng, jiànjiàn míshīle zìwǒ.
Anh ta bị truyền thông tâng bốc quá mức, dần dần đánh mất chính mình.
Cách viết
吹
捧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 互相吹捧 — tâng bốc lẫn nhau
- 大肆吹捧 — ra sức tâng bốc
- 盲目吹捧 — tâng bốc mù quáng
Từ cùng chữ
吹 xuyCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.