Từ điển HSK / 捧场

捧场

Hán Việt: phủng trườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đến ủng hộ, cổ vũ, tâng bốc tạo thanh thế cho người khác

Tốc độ

Ví dụ

新店开业,许多朋友都来捧场。

xīndiàn kāiyè, xǔduō péngyǒu dōu lái pěngchǎng.

Cửa hàng mới khai trương, rất nhiều bạn bè đều đến ủng hộ.

Cách viết

捧
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 前来捧场 — đến ủng hộ
  • 捧场喝彩 — cổ vũ tán thưởng
  • 帮忙捧场 — giúp lấy tiếng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK