Từ điển HSK / 追捧

追捧

Hán Việt: truy phủngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

săn đón; đổ xô theo đuổi; hâm mộ tâng bốc

Tốc độ

Ví dụ

这款新手机一上市就受到年轻人的追捧

zhè kuǎn xīn shǒujī yí shàngshì jiù shòudào niánqīngrén de zhuīpěng.

Mẫu điện thoại mới này vừa ra mắt đã được giới trẻ săn đón.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 受到追捧được săn đón
  • 疯狂追捧săn lùng điên cuồng
  • 追捧明星hâm mộ ngôi sao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK