Từ điển HSK / 追溯

追溯

Hán Việt: truy tốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

truy ngược; lần ngược về (nguồn gốc, quá khứ)

Tốc độ

Ví dụ

这项传统可以追溯到上千年前。

zhè xiàng chuántǒng kěyǐ zhuīsù dào shàng qiān nián qián.

Truyền thống này có thể truy ngược về hàng nghìn năm trước.

Cách viết

追
溯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 追溯历史 — truy ngược lịch sử
  • 追溯源头 — lần về cội nguồn
  • 追溯到古代 — ngược về thời cổ đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK