Từ điển HSK / 追悼
追悼
Hán Việt: ✓ truy điệuđộng từHSK 7–9
truy điệu; tưởng niệm người đã khuất
Ví dụ
全校师生集会追悼这位老校长。
quán xiào shīshēng jíhuì zhuīdào zhè wèi lǎo xiàozhǎng.
Toàn thể thầy trò nhà trường tụ họp truy điệu vị hiệu trưởng già.
Cách viết
追
悼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 追悼大会 — lễ truy điệu
- 追悼死者 — tưởng niệm người đã mất
- 沉痛追悼 — đau xót truy điệu
Từ cùng chữ
追 truyCả họ 11 từ →
- 追求zhuīqiútruy cầutheo đuổi; mưu cầu
- 追究zhuījiū✓ truy cứutruy cứu; truy xét; điều tra tận gốc
- 追赶zhuīgǎntruy cảnđuổi theo; rượt theo; đuổi cho kịp
- 追捧zhuīpěngtruy phủngsăn đón; đổ xô theo đuổi; hâm mộ tâng bốc
- 追溯zhuīsùtruy tốtruy ngược; lần ngược về (nguồn gốc, quá khứ)
- 追随zhuīsuítruy tuỳđi theo; theo gót; noi theo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.