Từ điển HSK / 追悼

追悼

Hán Việt: ✓ truy điệuđộng từHSK 7–9

truy điệu; tưởng niệm người đã khuất

Ví dụ

全校师生集会追悼这位老校长。

quán xiào shīshēng jíhuì zhuīdào zhè wèi lǎo xiàozhǎng.

Toàn thể thầy trò nhà trường tụ họp truy điệu vị hiệu trưởng già.

Cách viết

追
悼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 追悼大会 — lễ truy điệu
  • 追悼死者 — tưởng niệm người đã mất
  • 沉痛追悼 — đau xót truy điệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK