Từ điển HSK / 追求
追求
Hán Việt: truy cầuđộng từHSK 3.0 cấp 5
theo đuổi; mưu cầu
Tốc độ
Ví dụ
年轻人都在追求自己的梦想。
niánqīngrén dōu zài zhuīqiú zìjǐ de mèngxiǎng.
Người trẻ đều đang theo đuổi ước mơ của mình.
Cách viết
追
求
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 追求理想 — theo đuổi lý tưởng
- 追求成功 — theo đuổi thành công
- 追求完美 — theo đuổi sự hoàn hảo
Từ cùng chữ
追 truyCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.