Từ điển HSK / 求救
求救
Hán Việt: ✓ cầu cứuđộng từHSK 3.0 cấp 6
cầu cứu, kêu cứu
Tốc độ
Ví dụ
他大声呼喊向路人求救。
tā dàshēng hūhǎn xiàng lùrén qiújiù.
Anh ấy hét lớn cầu cứu người qua đường.
Cách viết
求
救
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发出求救 — phát tín hiệu cầu cứu
- 求救信号 — tín hiệu cầu cứu
- 打电话求救 — gọi điện cầu cứu
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.