Từ điển HSK /

Hán Việt: đảđộng từHSK 3.0 cấp 2

đánh; chơi (bóng); gọi (điện thoại)

Tốc độ

Ví dụ

我每天晚上给妈妈电话。

wǒ měitiān wǎnshang gěi māma dǎ diànhuà.

Mỗi tối tôi đều gọi điện cho mẹ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电话gọi điện thoại
  • 篮球chơi bóng rổ
  • đánh người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK