Từ điển HSK / 打火机

打火机

dǎhuǒjī

Hán Việt: đả hoả cơdanh từ

bật lửa

Ví dụ

你有打火机吗?我想点个蜡烛。

Nǐ yǒu dǎhuǒjī ma? Wǒ xiǎng diǎn ge làzhú.

Bạn có bật lửa không? Tôi muốn thắp một cây nến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 借个打火机mượn cái bật lửa
  • 打火机点火dùng bật lửa châm lửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK