Từ điển HSK / 打火机
打火机
dǎhuǒjīHán Việt: đả hoả cơdanh từ
bật lửa
Ví dụ
你有打火机吗?我想点个蜡烛。
Nǐ yǒu dǎhuǒjī ma? Wǒ xiǎng diǎn ge làzhú.
Bạn có bật lửa không? Tôi muốn thắp một cây nến.
Cách viết
打
火
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 借个打火机 — mượn cái bật lửa
- 用打火机点火 — dùng bật lửa châm lửa
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.