Từ điển HSK / 打雷

打雷

Hán Việt: đả lôiđộng từHSK 3.0 cấp 6

sấm, nổ sấm, có sấm

Tốc độ

Ví dụ

刚才天上打雷了。

gāngcái tiānshàng dǎléi le.

Vừa nãy trên trời nổ sấm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打雷下雨sấm và mưa
  • 电闪打雷chớp giật sấm rền
  • 打雷lại nổ sấm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK