Từ điển HSK / 雷同

雷同

Hán Việt: lôi đồngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

giống hệt (một cách không nên có); trùng lặp, rập khuôn theo người khác

Tốc độ

Ví dụ

这两篇论文内容雷同,恐怕有抄袭之嫌。

zhè liǎng piān lùnwén nèiróng léitóng, kǒngpà yǒu chāoxí zhī xián.

Nội dung hai bài luận văn này giống hệt nhau, e rằng có dấu hiệu đạo văn.

Cách viết

雷
同

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 内容雷同 — nội dung trùng lặp
  • 千篇雷同 — nghìn bài như một
  • 答案雷同 — đáp án giống hệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK