Từ điển HSK / 打仗
打仗
Hán Việt: đả trượngđộng từHSK 6
đánh trận, chiến đấu, giao chiến
Ví dụ
那个年代经常打仗。
nàge niándài jīngcháng dǎzhàng.
Thời đại đó thường xuyên xảy ra chiến tranh.
Cách viết
打
仗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上前线打仗 — ra tiền tuyến đánh trận
- 打了胜仗 — thắng trận
- 打仗年代 — thời chiến
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.