Từ điển HSK / 打倒

打倒

Hán Việt: ✓ đả đảođộng từHSK 7–9

đánh đổ; lật đổ; đả đảo

Ví dụ

人民决心打倒一切腐败势力。

rénmín juéxīn dǎdǎo yíqiè fǔbài shìlì.

Nhân dân quyết tâm đánh đổ mọi thế lực tham nhũng.

Cách viết

打
倒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打倒敌人 — đánh đổ kẻ thù
  • 打倒在地 — đánh ngã xuống đất
  • 被彻底打倒 — bị lật đổ hoàn toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK