Từ điển HSK / 打倒
打倒
Hán Việt: ✓ đả đảođộng từHSK 7–9
đánh đổ; lật đổ; đả đảo
Ví dụ
人民决心打倒一切腐败势力。
rénmín juéxīn dǎdǎo yíqiè fǔbài shìlì.
Nhân dân quyết tâm đánh đổ mọi thế lực tham nhũng.
Cách viết
打
倒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打倒敌人 — đánh đổ kẻ thù
- 打倒在地 — đánh ngã xuống đất
- 被彻底打倒 — bị lật đổ hoàn toàn
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
倒 đảoCả họ 14 từ →
- 倒闭dǎobìđảo bếphá sản, đóng cửa, vỡ nợ (doanh nghiệp)
- 倒车dǎochēđảo xalùi xe, de xe; đổi xe, chuyển tuyến (giữa đường)
- 倒是dàoshìđảo thịthì lại, hóa ra lại, ngược lại (chuyển ý, trái với dự đoán)
- 倒霉dǎoméiđảo myxui xẻo; đen đủi; không may
- 倒塌dǎotāđảo thápsụp đổ; đổ sập (nhà cửa, công trình)
- 倒数dàoshǔđảo sổđếm ngược; tính từ dưới lên, tính từ cuối trở về trước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.