Từ điển HSK / 倒是
倒是
Hán Việt: đảo thịphó từHSK 3.0 cấp 6
thì lại, hóa ra lại, ngược lại (chuyển ý, trái với dự đoán)
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服不贵,质量倒是不错。
zhè jiàn yīfu bù guì, zhìliàng dàoshì búcuò.
Chiếc áo này không đắt, chất lượng thì lại khá tốt.
Cách viết
倒
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒是不错 — hóa ra lại tốt
- 倒是省事 — ngược lại đỡ việc
- 倒是好主意 — lại là ý hay
Từ cùng chữ
倒 đảoCả họ 14 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.