Từ điển HSK / 倒霉
倒霉
Hán Việt: đảo mytính từHSK 3.0 cấp 7-9
xui xẻo; đen đủi; không may
Tốc độ
Ví dụ
今天真倒霉,出门就摔了一跤。
jīntiān zhēn dǎoméi, chūmén jiù shuāi le yì jiāo.
Hôm nay đúng là xui xẻo, vừa ra khỏi cửa đã ngã một cú.
Cách viết
倒
霉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真倒霉 — thật xui xẻo
- 倒霉透了 — đen đủi hết chỗ nói
- 自认倒霉 — tự nhận mình xui
Từ cùng chữ
倒 đảoCả họ 14 từ →
- 倒闭dǎobìphá sản, đóng cửa, vỡ nợ (doanh nghiệp)
- 倒车dǎochēlùi xe, de xe; đổi xe, chuyển tuyến (giữa đường)
- 倒是dàoshìthì lại, hóa ra lại, ngược lại (chuyển ý, trái với dự đoán)
- 打倒dǎdǎođánh đổ; lật đổ; đả đảo
- 倒塌dǎotāsụp đổ; đổ sập (nhà cửa, công trình)
- 倒数dàoshǔđếm ngược; tính từ dưới lên, tính từ cuối trở về trước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.