Từ điển HSK / 倒车
倒车
Hán Việt: đảo xađộng từHSK 3.0 cấp 6
lùi xe, de xe; đổi xe, chuyển tuyến (giữa đường)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lùi xe, de xe
请注意,车辆正在倒车。
qǐng zhùyì, chēliàng zhèngzài dǎochē.
Xin chú ý, xe đang lùi.
đổi xe, chuyển tuyến (giữa đường)
去机场要倒一次车。
qù jīchǎng yào dǎo yí cì chē.
Đi ra sân bay phải đổi xe một lần.
Cách viết
倒
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒车入库 — lùi xe vào gara
- 小心倒车 — cẩn thận lùi xe
- 中途倒车 — đổi xe giữa đường
Từ cùng chữ
倒 đảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.