Từ điển HSK / 倒数
倒数
Hán Việt: đảo sổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đếm ngược; tính từ dưới lên, tính từ cuối trở về trước
Tốc độ
Ví dụ
他这次考试成绩是全班倒数第二。
tā zhè cì kǎoshì chéngjì shì quán bān dàoshǔ dì èr.
Kết quả thi lần này của cậu ấy đứng thứ hai từ dưới lên trong cả lớp.
Cách viết
倒
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒数第一 — hạng bét
- 倒数三行 — ba dòng cuối
- 从后往前倒数 — đếm ngược từ sau
Từ cùng chữ
倒 đảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.