Cây Hán Việt / 倒

倒

dàoHán Việt: đảocấp 4 · 6

đổ; rót (chất lỏng); đổ ra; ngã; đổ (vật dựng đứng)

Trang chữ 倒 →

14 từ ghép chứa 倒 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.