Cây Hán Việt / 倒
倒
dàoHán Việt: đảocấp 4 · 6
đổ; rót (chất lỏng); đổ ra; ngã; đổ (vật dựng đứng)
Trang chữ 倒 →14 từ ghép chứa 倒 · dễ trước
- 倒闭dǎobìđảo bếphá sản, đóng cửa, vỡ nợ (doanh nghiệp)cấp 6
- 倒车dǎochēđảo xalùi xe, de xe; đổi xe, chuyển tuyến (giữa đường)cấp 6
- 倒是dàoshìđảo thịthì lại, hóa ra lại, ngược lại (chuyển ý, trái với dự đoán)cấp 6
- 打倒dǎdǎo✓ đả đảođánh đổ; lật đổ; đả đảocấp 7-9
- 倒霉dǎoméiđảo myxui xẻo; đen đủi; không maycấp 7-9
- 倒塌dǎotāđảo thápsụp đổ; đổ sập (nhà cửa, công trình)cấp 7-9
- 倒数dàoshǔđảo sổđếm ngược; tính từ dưới lên, tính từ cuối trở về trướccấp 7-9
- 倒退dàotuìđảo thoáilùi lại; thụt lùi; tụt hậu (nghĩa đen và nghĩa bóng)cấp 7-9
- 颠倒diāndǎo✓ điên đảođảo lộn; lộn ngược (thứ tự, vị trí trái với ban đầu); rối loạn, điên đảocấp 7-9
- 反倒fǎndàophản đảotrái lại, ngược lại (kết quả trái với dự liệu)cấp 7-9
- 倾倒qīngdǎokhuynh đảonghiêng đổ; ngã đổ; đổ sập; khiến người say mê, khâm phục; làm xiêu lòngcấp 7-9
- 压倒yādǎo✓ áp đảoáp đảo, đè bẹp, vượt trội hẳn khiến đối phương không sánh nổicấp 7-9
- 倒计时dàojìshíđảo kế thờiđếm ngược; đếm lùi thời gian (đến một thời điểm định trước)cấp 7-9
- 颠倒黑白diāndǎo-hēibáiđiên đảo hắc bạchđảo lộn trắng đen; đổi trắng thay đen; bóp méo sự thật, lẫn lộn phải tráicấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.