Từ điển HSK / 倒闭
倒闭
Hán Việt: đảo bếđộng từHSK 3.0 cấp 6
phá sản, đóng cửa, vỡ nợ (doanh nghiệp)
Tốc độ
Ví dụ
那家工厂因经营不善而倒闭了。
nà jiā gōngchǎng yīn jīngyíng bùshàn ér dǎobì le.
Nhà máy đó phá sản vì kinh doanh yếu kém.
Cách viết
倒
闭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司倒闭 — công ty phá sản
- 濒临倒闭 — bên bờ phá sản
- 宣布倒闭 — tuyên bố phá sản
Từ cùng chữ
倒 đảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.