Từ điển HSK / 倒闭

倒闭

Hán Việt: đảo bếđộng từHSK 3.0 cấp 6

phá sản, đóng cửa, vỡ nợ (doanh nghiệp)

Tốc độ

Ví dụ

那家工厂因经营不善而倒闭了。

nà jiā gōngchǎng yīn jīngyíng bùshàn ér dǎobì le.

Nhà máy đó phá sản vì kinh doanh yếu kém.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公司倒闭công ty phá sản
  • 濒临倒闭bên bờ phá sản
  • 宣布倒闭tuyên bố phá sản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK