Từ điển HSK / 封闭
封闭
Hán Việt: phong bếđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
đóng kín, niêm phong, phong tỏa; khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đóng kín, niêm phong, phong tỏa
由于施工,这条路被封闭了。
yóuyú shīgōng, zhè tiáo lù bèi fēngbì le.
Do thi công, con đường này đã bị phong tỏa.
形
khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)
他性格封闭,不爱和人交流。
tā xìnggé fēngbì, bù ài hé rén jiāoliú.
Tính cách anh ấy khép kín, không thích giao lưu với người khác.
Cách viết
封
闭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 封闭道路 — phong tỏa đường
- 封闭管理 — quản lý khép kín
- 封闭的环境 — môi trường khép kín
Từ cùng chữ
封 phongCả họ 7 từ →
- 信封xìnfēngphong bì
- 封顶fēngdǐngcất nóc; hoàn thành phần cao nhất của công trình; khống chế mức trần; đặt giới hạn tối đa
- 封建fēngjiànchế độ phong kiến; phong kiến; phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu
- 封面fēngmiànbìa (sách, tạp chí); trang bìa
- 封锁fēngsuǒphong tỏa, phong bế; ngăn chặn giao thông hoặc cô lập với bên ngoài
- 密封mìfēngniêm phong kín; bịt kín, đóng kín cho không lọt khí, không rò rỉ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.