Từ điển HSK / 封闭

封闭

Hán Việt: phong bếđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

đóng kín, niêm phong, phong tỏa; khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đóng kín, niêm phong, phong tỏa

由于施工,这条路被封闭了。

yóuyú shīgōng, zhè tiáo lù bèi fēngbì le.

Do thi công, con đường này đã bị phong tỏa.

khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)

他性格封闭,不爱和人交流。

tā xìnggé fēngbì, bù ài hé rén jiāoliú.

Tính cách anh ấy khép kín, không thích giao lưu với người khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 封闭道路phong tỏa đường
  • 封闭管理quản lý khép kín
  • 封闭的环境môi trường khép kín

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK