Từ điển HSK / 密封
密封
Hán Việt: mật phongđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
niêm phong kín; bịt kín, đóng kín cho không lọt khí, không rò rỉ
Tốc độ
Ví dụ
食品必须密封保存,以免受潮。
shípǐn bìxū mìfēng bǎocún, yǐmiǎn shòucháo.
Thực phẩm phải được niêm phong kín để tránh bị ẩm.
Cách viết
密
封
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 密封包装 — đóng gói kín
- 密封容器 — bình chứa kín
- 密封保存 — bảo quản kín
Từ cùng chữ
密 mậtCả họ 18 từ →
封 phongCả họ 7 từ →
- 信封xìnfēngphong bì
- 封闭fēngbìđóng kín, niêm phong, phong tỏa; khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)
- 封顶fēngdǐngcất nóc; hoàn thành phần cao nhất của công trình; khống chế mức trần; đặt giới hạn tối đa
- 封建fēngjiànchế độ phong kiến; phong kiến; phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu
- 封面fēngmiànbìa (sách, tạp chí); trang bìa
- 封锁fēngsuǒphong tỏa, phong bế; ngăn chặn giao thông hoặc cô lập với bên ngoài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.