Từ điển HSK / 密封

密封

Hán Việt: mật phongđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

niêm phong kín; bịt kín, đóng kín cho không lọt khí, không rò rỉ

Tốc độ

Ví dụ

食品必须密封保存,以免受潮。

shípǐn bìxū mìfēng bǎocún, yǐmiǎn shòucháo.

Thực phẩm phải được niêm phong kín để tránh bị ẩm.

Cách viết

密
封

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 密封包装 — đóng gói kín
  • 密封容器 — bình chứa kín
  • 密封保存 — bảo quản kín

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK