Từ điển HSK / 封建
封建
Hán Việt: ✓ phong kiếndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
chế độ phong kiến; phong kiến; phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
chế độ phong kiến; phong kiến
五四运动高举反对封建的旗帜。
Wǔsì Yùndòng gāojǔ fǎnduì fēngjiàn de qízhì.
Phong trào Ngũ Tứ giương cao ngọn cờ chống phong kiến.
形
phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu
他的观念太封建,接受不了新事物。
tā de guānniàn tài fēngjiàn, jiēshòu bùliǎo xīn shìwù.
Quan niệm của anh ta quá phong kiến, không chấp nhận được cái mới.
Cách viết
封
建
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 封建社会 — xã hội phong kiến
- 封建思想 — tư tưởng phong kiến
- 封建迷信 — mê tín phong kiến
Từ cùng chữ
封 phongCả họ 7 từ →
- 信封xìnfēngphong bì
- 封闭fēngbìđóng kín, niêm phong, phong tỏa; khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)
- 封顶fēngdǐngcất nóc; hoàn thành phần cao nhất của công trình; khống chế mức trần; đặt giới hạn tối đa
- 封面fēngmiànbìa (sách, tạp chí); trang bìa
- 封锁fēngsuǒphong tỏa, phong bế; ngăn chặn giao thông hoặc cô lập với bên ngoài
- 密封mìfēngniêm phong kín; bịt kín, đóng kín cho không lọt khí, không rò rỉ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.