Từ điển HSK / 封建

封建

Hán Việt: phong kiếndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

chế độ phong kiến; phong kiến; phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chế độ phong kiến; phong kiến

五四运动高举反对封建的旗帜。

Wǔsì Yùndòng gāojǔ fǎnduì fēngjiàn de qízhì.

Phong trào Ngũ Tứ giương cao ngọn cờ chống phong kiến.

phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu

他的观念太封建,接受不了新事物。

tā de guānniàn tài fēngjiàn, jiēshòu bùliǎo xīn shìwù.

Quan niệm của anh ta quá phong kiến, không chấp nhận được cái mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 封建社会xã hội phong kiến
  • 封建思想tư tưởng phong kiến
  • 封建迷信mê tín phong kiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK