Từ điển HSK / 建议
建议
Hán Việt: ✓ kiến nghịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
đề nghị, khuyên nên; lời đề nghị, kiến nghị
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đề nghị, khuyên nên
医生建议他多休息。
yīshēng jiànyì tā duō xiūxi.
Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn.
名
lời đề nghị, kiến nghị
你的建议很有用。
nǐ de jiànyì hěn yǒuyòng.
Đề xuất của bạn rất hữu ích.
Cách viết
建
议
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提出建议 — đưa ra đề xuất
- 好的建议 — đề xuất hay
- 接受建议 — chấp nhận đề xuất
Từ cùng chữ
建 kiếnCả họ 19 từ →
议 nghịCả họ 15 từ →
- 会议huìyìhội nghị; cuộc họp
- 协议xiéyìthỏa thuận, bàn bạc thống nhất; bản thỏa thuận, hiệp định
- 热议rèyìbàn tán sôi nổi, thảo luận rôm rả
- 议论yìlùnbàn luận, bàn tán, bình phẩm; lời bàn tán, dư luận, lời bình phẩm
- 争议zhēngyìsự tranh cãi, điểm gây tranh luận; tranh cãi, tranh luận
- 倡议chàngyìđề xuất; kêu gọi; đứng ra khởi xướng; sáng kiến; đề xuất được nêu ra
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.