Từ điển HSK / 争议

争议

Hán Việt: tranh nghịdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6

sự tranh cãi, điểm gây tranh luận; tranh cãi, tranh luận

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sự tranh cãi, điểm gây tranh luận

这项决定引起了很大的争议

zhè xiàng juédìng yǐnqǐ le hěn dà de zhēngyì.

Quyết định này gây ra tranh cãi rất lớn.

tranh cãi, tranh luận

双方对合同条款争议不下。

shuāngfāng duì hétong tiáokuǎn zhēngyì bú xià.

Hai bên tranh cãi mãi không ngã ngũ về điều khoản hợp đồng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 存在争议tồn tại tranh cãi
  • 引起争议gây tranh cãi
  • 争议话题chủ đề gây tranh cãi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK