Từ điển HSK / 争议
争议
Hán Việt: tranh nghịdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
sự tranh cãi, điểm gây tranh luận; tranh cãi, tranh luận
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sự tranh cãi, điểm gây tranh luận
这项决定引起了很大的争议。
zhè xiàng juédìng yǐnqǐ le hěn dà de zhēngyì.
Quyết định này gây ra tranh cãi rất lớn.
动
tranh cãi, tranh luận
双方对合同条款争议不下。
shuāngfāng duì hétong tiáokuǎn zhēngyì bú xià.
Hai bên tranh cãi mãi không ngã ngũ về điều khoản hợp đồng.
Cách viết
争
议
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 存在争议 — tồn tại tranh cãi
- 引起争议 — gây tranh cãi
- 争议话题 — chủ đề gây tranh cãi
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
议 nghịCả họ 15 từ →
- 会议huìyìhội nghị; cuộc họp
- 建议jiànyìđề nghị, khuyên nên; lời đề nghị, kiến nghị
- 协议xiéyìthỏa thuận, bàn bạc thống nhất; bản thỏa thuận, hiệp định
- 热议rèyìbàn tán sôi nổi, thảo luận rôm rả
- 议论yìlùnbàn luận, bàn tán, bình phẩm; lời bàn tán, dư luận, lời bình phẩm
- 倡议chàngyìđề xuất; kêu gọi; đứng ra khởi xướng; sáng kiến; đề xuất được nêu ra
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.