Từ điển HSK / 建筑
建筑
Hán Việt: kiến trúcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
xây dựng, xây cất; công trình kiến trúc, tòa nhà
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xây dựng, xây cất
他们用三年时间建筑了这座宫殿。
tāmen yòng sān nián shíjiān jiànzhù le zhè zuò gōngdiàn.
Họ đã dùng ba năm để xây dựng cung điện này.
名
công trình kiến trúc, tòa nhà
这座建筑非常有特色。
zhè zuò jiànzhù fēicháng yǒu tèsè.
Công trình kiến trúc này rất có đặc sắc.
Cách viết
建
筑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 建筑工地 — công trường xây dựng
- 古代建筑 — kiến trúc cổ đại
- 建筑材料 — vật liệu xây dựng
Từ cùng chữ
建 kiếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.