Từ điển HSK / 建造
建造
Hán Việt: ✓ kiến tạođộng từHSK 3.0 cấp 5
xây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
Tốc độ
Ví dụ
工人们正在建造一座大桥。
gōngrén men zhèngzài jiànzào yí zuò dà qiáo.
Công nhân đang xây dựng một cây cầu lớn.
Cách viết
建
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 建造大楼 — xây tòa nhà
- 建造船只 — đóng tàu thuyền
- 建造工程 — công trình xây dựng
Từ cùng chữ
建 kiếnCả họ 19 từ →
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
- 构造gòuzàocấu tạo; kết cấu, cấu trúc; cấu tạo nên; tạo dựng, sắp xếp các bộ phận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.