Cây Hán Việt / 筑
筑
zhùHán Việt: trúccấp 7-9
xây; xây đắp; xây dựng
Trang chữ 筑 →3 từ ghép chứa 筑 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 筑
zhùHán Việt: trúccấp 7-9
xây; xây đắp; xây dựng
Trang chữ 筑 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.