Từ điển HSK /

Hán Việt: trúcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xây; xây đắp; xây dựng

Tốc độ

Ví dụ

村民们齐心协力起了一道防洪堤坝。

cūnmín men qíxīn xiélì zhùqǐ le yí dào fánghóng dībà.

Dân làng đồng lòng chung sức xây nên một con đê chống lũ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 路架桥làm đường bắc cầu
  • 起城墙xây nên tường thành
  • làm tổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK