Từ điển HSK / 倒
倒
Hán Việt: đảođộng từHSK 3.0 cấp 4 · 6
đổ; rót (chất lỏng); đổ ra; ngã; đổ (vật dựng đứng)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
đổ; rót (chất lỏng); đổ ra
请给我倒一杯水。
qǐng gěi wǒ dào yì bēi shuǐ.
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.
ngã; đổ (vật dựng đứng)
刮大风的时候,那棵树倒了。
guā dàfēng de shíhou, nà kē shù dǎo le.
Lúc gió lớn, cái cây đó đã đổ.
Cách viết
倒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒水 — rót nước
- 倒下来 — đổ xuống
- 倒垃圾 — đổ rác
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.