Từ điển HSK / 倒退
倒退
Hán Việt: đảo thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lùi lại; thụt lùi; tụt hậu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Tốc độ
Ví dụ
如果放弃改革,社会就可能倒退到从前的落后状态。
rúguǒ fàngqì gǎigé, shèhuì jiù kěnéng dàotuì dào cóngqián de luòhòu zhuàngtài.
Nếu từ bỏ cải cách, xã hội có thể thụt lùi về trạng thái lạc hậu trước kia.
Cách viết
倒
退
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向后倒退 — lùi về sau
- 历史倒退 — lịch sử thụt lùi
- 倒退几步 — lùi lại vài bước
Từ cùng chữ
倒 đảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.