Từ điển HSK / 后退
后退
Hán Việt: hậu thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 6
lùi lại, thụt lùi; rút lui
Tốc độ
Ví dụ
遇到危险时,他不但没有后退,反而冲了上去。
yùdào wēixiǎn shí, tā bùdàn méiyǒu hòutuì, fǎn'ér chōngle shàngqù.
Khi gặp nguy hiểm, anh ấy chẳng những không lùi lại mà còn xông lên.
Cách viết
后
退
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向后退 — lùi về sau
- 后退一步 — lùi một bước
- 绝不后退 — quyết không lùi
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.