Từ điển HSK / 后退

后退

Hán Việt: hậu thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 6

lùi lại, thụt lùi; rút lui

Tốc độ

Ví dụ

遇到危险时,他不但没有后退,反而冲了上去。

yùdào wēixiǎn shí, tā bùdàn méiyǒu hòutuì, fǎn'ér chōngle shàngqù.

Khi gặp nguy hiểm, anh ấy chẳng những không lùi lại mà còn xông lên.

Cách viết

后
退

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向后退 — lùi về sau
  • 后退一步 — lùi một bước
  • 绝不后退 — quyết không lùi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK