Từ điển HSK / 打针
打针
Hán Việt: đả châmđộng từHSK 3.0 cấp 4
tiêm thuốc; chích thuốc
Tốc độ
Ví dụ
孩子生病了,需要去医院打针。
háizi shēngbìng le, xūyào qù yīyuàn dǎzhēn.
Đứa bé bị ốm, cần đến bệnh viện tiêm thuốc.
Cách viết
打
针
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去医院打针 — đi viện tiêm
- 怕打针 — sợ tiêm
- 打一针 — tiêm một mũi
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
针 châmCả họ 6 từ →
- 针对zhēnduìnhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)
- 方针fāngzhēnphương châm, đường lối (chỉ đạo)
- 针灸zhēnjiǔchâm cứu (phương pháp trị bệnh của Đông y bằng kim châm và cứu ngải); châm cứu; dùng kim châm và ngải cứu để chữa trị
- 一针见血yìzhēn-jiànxiěnói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất
- 针锋相对zhēnfēng-xiāngduìăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.