Từ điển HSK / 针锋相对
针锋相对
Hán Việt: châm phong tương đốithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)
Tốc độ
Ví dụ
谈判桌上,双方针锋相对,互不让步。
tánpàn zhuō shàng, shuāngfāng zhēnfēng-xiāngduì, hù bù ràngbù.
Trên bàn đàm phán, hai bên đối chọi gay gắt, không ai chịu nhường.
Cách viết
针
锋
相
对
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 针锋相对地反驳 — phản bác gay gắt
- 展开针锋相对的斗争 — mở cuộc đấu đối chọi
- 与对手针锋相对 — đối đầu với đối thủ
Từ cùng chữ
针 châmCả họ 6 từ →
- 打针dǎzhēntiêm thuốc; chích thuốc
- 针对zhēnduìnhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)
- 方针fāngzhēnphương châm, đường lối (chỉ đạo)
- 针灸zhēnjiǔchâm cứu (phương pháp trị bệnh của Đông y bằng kim châm và cứu ngải); châm cứu; dùng kim châm và ngải cứu để chữa trị
- 一针见血yìzhēn-jiànxiěnói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.