Từ điển HSK / 交锋

交锋

Hán Việt: giao phongđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giao chiến, đọ sức, đối đầu, tranh tài

Tốc độ

Ví dụ

两支强队将在决赛中正面交锋。

liǎng zhī qiáng duì jiāng zài juésài zhōng zhèngmiàn jiāofēng.

Hai đội mạnh sẽ đối đầu trực diện trong trận chung kết.

Cách viết

交
锋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正面交锋 — đối đầu trực diện
  • 首次交锋 — lần đầu giao đấu
  • 短兵交锋 — giáp lá cà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK