Từ điển HSK / 交锋
交锋
Hán Việt: giao phongđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giao chiến, đọ sức, đối đầu, tranh tài
Tốc độ
Ví dụ
两支强队将在决赛中正面交锋。
liǎng zhī qiáng duì jiāng zài juésài zhōng zhèngmiàn jiāofēng.
Hai đội mạnh sẽ đối đầu trực diện trong trận chung kết.
Cách viết
交
锋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正面交锋 — đối đầu trực diện
- 首次交锋 — lần đầu giao đấu
- 短兵交锋 — giáp lá cà
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.