Từ điển HSK / 先锋

先锋

Hán Việt: ✓ tiên phongdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiên phong; người/lực lượng đi đầu; đội tiền phong

Tốc độ

Ví dụ

他是这场技术革命的先锋。

tā shì zhè chǎng jìshù gémìng de xiānfēng.

Anh ấy là người tiên phong của cuộc cách mạng công nghệ này.

Cách viết

先
锋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时代先锋 — người tiên phong của thời đại
  • 先锋队 — đội tiên phong
  • 先锋作用 — vai trò tiên phong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK