Từ điển HSK / 先锋
先锋
Hán Việt: ✓ tiên phongdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tiên phong; người/lực lượng đi đầu; đội tiền phong
Tốc độ
Ví dụ
他是这场技术革命的先锋。
tā shì zhè chǎng jìshù gémìng de xiānfēng.
Anh ấy là người tiên phong của cuộc cách mạng công nghệ này.
Cách viết
先
锋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时代先锋 — người tiên phong của thời đại
- 先锋队 — đội tiên phong
- 先锋作用 — vai trò tiên phong
Từ cùng chữ
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 领先lǐngxiāndẫn đầu, dẫn trước
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.