Từ điển HSK / 首先
首先
Hán Việt: thủ tiênphó từ, đại từHSK 3.0 cấp 4
trước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
trước hết; đầu tiên
首先,我要感谢大家的支持。
shǒuxiān, wǒ yào gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
代
điều đầu tiên; người đầu tiên
在大家中,他首先举手发言。
zài dàjiā zhōng, tā shǒuxiān jǔshǒu fāyán.
Trong mọi người, anh ấy là người đầu tiên giơ tay phát biểu.
Cách viết
首
先
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 首先要 — trước hết phải
- 首先介绍 — trước hết giới thiệu
- 首先感谢 — trước hết cảm ơn
Từ cùng chữ
首 thủCả họ 17 từ →
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 领先lǐngxiāndẫn đầu, dẫn trước
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
- 率先shuàixiānđi đầu; tiên phong; là người đầu tiên (làm gì)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.