Từ điển HSK / 回首
回首
Hán Việt: hồi thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngoảnh đầu lại; quay đầu nhìn lại; hồi tưởng; nhìn lại (quá khứ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ngoảnh đầu lại; quay đầu nhìn lại
她回首望了一眼故乡的方向。
tā huíshǒu wàng le yì yǎn gùxiāng de fāngxiàng.
Cô ngoảnh đầu nhìn về phía quê nhà.
hồi tưởng; nhìn lại (quá khứ)
回首往事,他感慨万千。
huíshǒu wǎngshì, tā gǎnkǎi wànqiān.
Nhìn lại chuyện xưa, anh ấy cảm khái vô cùng.
Cách viết
回
首
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回首往事 — nhìn lại chuyện xưa
- 蓦然回首 — bỗng ngoảnh đầu lại
- 不堪回首 — không nỡ nhìn lại
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.