Từ điển HSK / 部首
部首
Hán Việt: ✓ bộ thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bộ thủ (của chữ Hán)
Tốc độ
Ví dụ
查字典时可以按部首检字。
chá zìdiǎn shí kěyǐ àn bùshǒu jiǎnzì.
Khi tra từ điển có thể tra chữ theo bộ thủ.
Cách viết
部
首
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查部首 — tra bộ thủ
- 部首检字 — tra chữ theo bộ
- 偏旁部首 — thiên bàng bộ thủ
Từ cùng chữ
部 bộCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.