Từ điển HSK / 部首

部首

Hán Việt: bộ thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bộ thủ (của chữ Hán)

Tốc độ

Ví dụ

查字典时可以按部首检字。

chá zìdiǎn shí kěyǐ àn bùshǒu jiǎnzì.

Khi tra từ điển có thể tra chữ theo bộ thủ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 部首tra bộ thủ
  • 部首检字tra chữ theo bộ
  • 偏旁部首thiên bàng bộ thủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK