Từ điển HSK / 首都
首都
Hán Việt: ✓ thủ đôdanh từHSK 3.0 cấp 4
thủ đô
Tốc độ
Ví dụ
北京是中国的首都。
běijīng shì zhōngguó de shǒudū.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
Cách viết
首
都
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国首都 — thủ đô Trung Quốc
- 去首都 — đến thủ đô
- 首都北京 — thủ đô Bắc Kinh
Từ cùng chữ
首 thủCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.