Từ điển HSK / 部门
部门
Hán Việt: bộ môndanh từHSK 3.0 cấp 4
bộ phận; phòng ban
Tốc độ
Ví dụ
我在公司的销售部门工作。
wǒ zài gōngsī de xiāoshòu bùmén gōngzuò.
Tôi làm việc ở bộ phận bán hàng của công ty.
Cách viết
部
门
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个部门 — một bộ phận
- 销售部门 — bộ phận bán hàng
- 部门经理 — trưởng phòng
Từ cùng chữ
部 bộCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.